tiện dụng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ sử dụng, thuận lợi trong việc dùng: "tiện dụng" mô tả một vật, công cụ hoặc thiết bị được thiết kế sao cho việc sử dụng nó trở nên đơn giản, nhanh chóng và phù hợp với nhu cầu thực tế.
- Phù hợp với mục đích sử dụng: "tiện dụng" cũng chỉ sự thích hợp, mang lại lợi ích thiết thực khi dùng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bàn gấp này rất tiện dụng cho căn phòng nhỏ. (Chiếc bàn có thể gập lại dễ dàng, phù hợp với không gian chật hẹp.)
- Con dao đa năng này tiện dụng vì có nhiều lưỡi khác nhau. (Con dao dễ sử dụng nhờ tích hợp nhiều chức năng.)
- Ứng dụng trên điện thoại thông minh ngày càng tiện dụng hơn. (Ứng dụng được thiết kế thuận lợi cho người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiết kế tiện dụng": phong cách hoặc cách bố trí nhằm tối ưu hóa sự thuận lợi khi sử dụng.
- Thiết kế tiện dụng của chiếc xe đạp giúp người già dễ dàng điều khiển. (Thiết kế chú trọng đến sự dễ dùng cho người cao tuổi.)
"đồ dùng tiện dụng": vật dụng được làm ra để phục vụ nhu cầu hàng ngày một cách hiệu quả.
- Đồ dùng tiện dụng như máy hút bụi không dây giúp tiết kiệm thời gian dọn dẹp. (Vật dụng tiện lợi trong sinh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
Tiện (tính từ): thuận lợi, dễ làm.
- Cửa hàng này ở vị trí tiện cho việc đi lại. (Vị trí thuận lợi.)
Dụng (danh từ): vật dụng, công cụ.
- Dụng cụ học tập rất cần thiết cho sinh viên. (Vật dùng trong học tập.)
Tiện lợi (tính từ): gần nghĩa với "tiện dụng", nhấn mạnh sự thuận tiện, dễ dàng.
- Xe buýt là phương tiện tiện lợi cho người đi làm. (Phương tiện dễ sử dụng và phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Thuận tiện: dễ dàng, không gây trở ngại.
- Hữu ích: có lợi, đáp ứng nhu cầu.
- Thiết thực: cụ thể, có giá trị trong thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Tiện dụng mọi lúc mọi nơi: mô tả vật hoặc công cụ có thể sử dụng dễ dàng trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
- Chiếc túi gập này tiện dụng mọi lúc mọi nơi khi đi du lịch. (Túi dễ mang theo và dùng khi cần.)